bài xích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ trích, lên án một cách kịch liệt và công khai: Hành động phản đối, lên án mạnh mẽ một người, một tổ chức, một học thuyết hay một hiện tượng nào đó, coi là sai trái và cần phải loại bỏ.
- Tẩy chay, tẩy chay và xa lánh: Hành động không chỉ bằng lời nói mà còn thể hiện qua thái độ và hành động cụ thể như từ chối hợp tác, cô lập, không thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Báo chí đã bài xích mạnh mẽ thói tham nhũng trong bộ máy công quyền. (Báo chí đã lên án kịch liệt thói tham nhũng trong bộ máy công quyền.)
- Anh ta bị cả nhóm bài xích vì những hành vi thiếu trung thực. (Anh ta bị cả nhóm tẩy chay và xa lánh vì những hành vi thiếu trung thực.)
- Một số học giả có xu hướng bài xích những tư tưởng mới, khác biệt. (Một số học giả có xu hướng kịch liệt phản đối những tư tưởng mới, khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bài xích gay gắt": chỉ trích một cách rất quyết liệt, không khoan nhượng.
- Dư luận bài xích gay gắt hành vi bạo lực học đường. (Dư luận lên án rất quyết liệt hành vi bạo lực học đường.)
"bị bài xích": ở trong tình trạng bị người khác chỉ trích, tẩy chay.
- Những ý kiến cấp tiến ban đầu thường dễ bị bài xích. (Những ý kiến cấp tiến ban đầu thường dễ bị chỉ trích.)
Biến thể và từ liên quan
- Chỉ trích (đgt): Nêu ra cái sai, cái xấu để phê phán. (Mức độ có thể nhẹ hơn "bài xích").
- Lên án (đgt): Công khai và mạnh mẽ phản đối, coi một hành vi là tội lỗi, đáng lên án. (Gần nghĩa với "bài xích").
- Tẩy chay (đgt): Từ chối không sử dụng, không hợp tác, không giao thiệp như một hình thức phản đối. (Là một khía cạnh hành động của "bài xích").
- Bài trừ (đgt): Trừ bỏ, loại trừ cái xấu ra khỏi đời sống xã hội. (Thường dùng trong ngữ cảnh tệ nạn, hủ tục).
Từ đồng nghĩa
- Lên án: Công khai phê phán mạnh mẽ.
- Phản đối: Bày tỏ thái độ không đồng tình, chống lại.
- Tố cáo: Vạch ra tội lỗi, sai phạm trước công chúng hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Chê bai: Đưa ra nhận xét tiêu cực, coi thường. (Thường mang sắc thái chủ quan, cá nhân hơn).
Từ trái nghĩa
- Ủng hộ: Tán thành và giúp đỡ.
- Tán dương: Khen ngợi, đề cao.
- Chấp nhận: Đồng ý, thừa nhận.
- Hoan nghênh: Vui mừng đón nhận.
Thành ngữ, cụm từ cố định
Bài xích lẫn nhau: Chỉ trích, tẩy chay lẫn nhau giữa các phe phái, nhóm người.
- Các phe phái trong nội bộ chỉ lo bài xích lẫn nhau thay vì hợp tác. (Các phe phái trong nội bộ chỉ lo chỉ trích lẫn nhau thay vì hợp tác.)
Thái độ bài xích: Thái độ công khai phản đối, không chấp nhận.
- Cộng đồng có thái độ bài xích rõ rệt với những kẻ phá hoại môi trường. (Cộng đồng có thái độ phản đối rõ rệt với những kẻ phá hoại môi trường.)
- đgt. (H. bài: chê bai; xích: đuổi đi) Chỉ trích kịch liệt: Bài xích những hiện tượng bất như ý (ĐgThMai).